translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sảnh hội nghị" (1件)
sảnh hội nghị
日本語 会議場ロビー
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
代表者たちは会議が始まる前に会議場ロビーで待機している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sảnh hội nghị" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sảnh hội nghị" (1件)
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
代表者たちは会議が始まる前に会議場ロビーで待機している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)